Cách dùng "行行行 哥 就当弟弟放屁了" (xíng xíng xíng gē jiù dāng dì di fàng pì le) trong hội thoại tiếng Trung

xíngxíngxíng jiùdāngdifàngle

Được rồi, được rồi. Anh, cứ coi như lời em nói là đánh rắm đi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:39
jué
mán
yuàn

Anh tuyệt đối không trách cậu.

LINE 0220:49
PLAYING SCENE
xíng xíng xíng gē jiù dāng dì di fàng pì le

行行行 哥 就当弟弟放屁了

Được rồi, được rồi. Anh, cứ coi như lời em nói là đánh rắm đi.

LINE 0320:55
guǐ zi dào le xiǎo zhōu qù gào sù suǒ yǒu de fēi zhàn dòu rén yuán

鬼子到了 小周 去告诉所有的非战斗人员

Giặc Nhật đến rồi. Tiểu Chu, đi báo cho tất cả những người không tham chiến...

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp20:49
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 86 clips (Page 5 of 5)
邵老 您说得很对 您不图名 不图利
HSK 4
0:03s
shào lǎo nín shuō dé hěn duì nín bù tú míng bù tú lìLão Thiệu, ngài nói rất đúng. Ngài không màng danh, không màng lợi.
我的 我又疼上了 麻药还有吗 给我打一针
HSK 6
0:03s
wǒ de wǒ yòu téng shàng le má yào hái yǒu ma gěi wǒ dǎ yī zhēnÔi, tôi lại đau rồi. Còn thuốc tê không? Tiêm cho tôi một mũi đi.
会疼啊 我可害怕呀
HSK 5
0:03s
huì téng a wǒ kě hài pà yaSẽ đau sao? Tôi sợ lắm.
我们再从长计议
HSK 1
0:03s
wǒ men zài cóng cháng jì yìChúng ta sẽ bàn bạc kỹ hơn.
您可千万别生气啊 先生 打了
HSK 4
0:03s
nín kě qiān wàn bié shēng qì a xiān shēng dǎ leNgài tuyệt đối đừng tức giận nhé. Tiên sinh, đã tiêm rồi ạ.
完全不管是非曲直
HSK 4
0:03s
wán quán bù guǎn shì fēi qū zhíHoàn toàn không màng đến đúng sai phải trái.