Cách dùng "咱争取时间 回来再接一趟" (zán zhēng qǔ shí jiān huí lái zài jiē yī tàng) trong hội thoại tiếng Trung

zánzhēngshíjiān huíláizàijiētàng

chúng ta tranh thủ thời gian, quay lại đón thêm một chuyến nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:47
dà liú wǒ tóng yì yì sōu chuán zuò bù xià

大刘 我同意 一艘船坐不下

Đại Lưu. Tôi đồng ý. Một thuyền không ngồi hết được,

LINE 0217:50
PLAYING SCENE
zán zhēng qǔ shí jiān huí lái zài jiē yī tàng

咱争取时间 回来再接一趟

chúng ta tranh thủ thời gian, quay lại đón thêm một chuyến nữa.

LINE 0317:54
wǒ jiān jué fú cóng mìng lìng nà zhè shì jiù zhè me dìng le

我坚决服从命令 那这事就这么定了

Tôi kiên quyết phục tùng mệnh lệnh. Vậy chuyện này quyết định như vậy đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp17:50
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 86 clips (Page 5 of 5)
邵老 您说得很对 您不图名 不图利
HSK 4
0:03s
shào lǎo nín shuō dé hěn duì nín bù tú míng bù tú lìLão Thiệu, ngài nói rất đúng. Ngài không màng danh, không màng lợi.
我的 我又疼上了 麻药还有吗 给我打一针
HSK 6
0:03s
wǒ de wǒ yòu téng shàng le má yào hái yǒu ma gěi wǒ dǎ yī zhēnÔi, tôi lại đau rồi. Còn thuốc tê không? Tiêm cho tôi một mũi đi.
会疼啊 我可害怕呀
HSK 5
0:03s
huì téng a wǒ kě hài pà yaSẽ đau sao? Tôi sợ lắm.
我们再从长计议
HSK 1
0:03s
wǒ men zài cóng cháng jì yìChúng ta sẽ bàn bạc kỹ hơn.
您可千万别生气啊 先生 打了
HSK 4
0:03s
nín kě qiān wàn bié shēng qì a xiān shēng dǎ leNgài tuyệt đối đừng tức giận nhé. Tiên sinh, đã tiêm rồi ạ.
完全不管是非曲直
HSK 4
0:03s
wán quán bù guǎn shì fēi qū zhíHoàn toàn không màng đến đúng sai phải trái.