Cách dùng "其他的问题是什么问题" (qí tā de wèn tí shì shén me wèn tí) trong hội thoại tiếng Trung
其他的问题是什么问题
qí tā de wèn tí shì shén me wèn tí
Vấn đề khác là vấn đề gì?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
28:44
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就不要做轻易的改动 不然 很容易引起其他的问题 | jiù bú yào zuò qīng yì de gǎi dòng bù rán hěn róng yì yǐn qǐ qí tā de wèn tí | thì đừng tùy tiện thay đổi. Nếu không sẽ rất dễ phát sinh các vấn đề khác. |
| 2▶ | 其他的问题是什么问题 | qí tā de wèn tí shì shén me wèn tí | Vấn đề khác là vấn đề gì? |
| 3 | 这又是哪个领导的意思 | zhè yòu shì nǎ ge lǐng dǎo de yì si | Lại là ý của vị lãnh đạo nào nữa đây? |
More Clips From Episode
Total 251 clips (Page 1 of 13)
HSK 2
0:03s
zhè liǎng tiān wǒ zhèng yào gēn tā shuō ne(Mấy ngày nay tôi đang định nói với cậu ấy đây.)

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù huí qù ān xīn dì děng zhe ba xiè xiè gāo zhǔ rèncứ quay về yên tâm chờ đi. Cảm ơn chủ nhiệm Cao.

HSK 7
0:03s
máo shǒu máo jiǎo de duì duì bù qǐ xǔ zhǔ rèn shì wǒ bù xiǎo xīnChân tay lóng ngóng. Xin... xin lỗi chủ nhiệm Hứa, là do tôi không cẩn thận.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ xiǎng zhōu mò dài fèi ní huí jiā chī gè fàncuối tuần này con muốn đưa Phí Nghê về nhà ăn cơm.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nà mā zhōu mò nǐ duō zhǔn bèi jǐ gè ná shǒu hǎo cài fèi ní ài chī yúVậy cuối tuần mẹ chuẩn bị thêm mấy món tủ nhé. Phí Nghê thích ăn cá.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ rèn shí wǒ dì èr tiān jiù xiǎng gēn wǒ dòng fáng neNgày thứ hai anh quen em đã muốn ngủ cùng em luôn rồi đấy.

HSK 4
0:03s
dài huì shàng qù a wán quán bù yòng jǐn zhāng wǒ mā zhè rénLát nữa lên nhà hoàn toàn không cần phải căng thẳng. Tuy bình thường

HSK 4
0:03s
zài shuō le yī qiè yǒu wǒ ne ń wǒ bù jǐn zhāngVới lại tất cả đã có anh lo. Ừm, em không căng thẳng.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s