Cách dùng "只有你一个是单身" (zhǐ yǒu nǐ yí gè shì dān shēn) trong hội thoại tiếng Trung
只有你一个是单身
zhǐ yǒu nǐ yí gè shì dān shēn
chỉ có mình cô là độc thân,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
24:12
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们厂这次分房的名单里啊 | wǒ men chǎng zhè cì fēn fáng de míng dān lǐ a | trong danh sách phân nhà của xưởng đợt này |
| 2▶ | 只有你一个是单身 | zhǐ yǒu nǐ yí gè shì dān shēn | chỉ có mình cô là độc thân, |
| 3 | 所以 主任 | suǒ yǐ zhǔ rèn | cho nên... Chủ nhiệm, |
More Clips From Episode
Total 251 clips (Page 1 of 13)
HSK 2
0:03s
zhè liǎng tiān wǒ zhèng yào gēn tā shuō ne(Mấy ngày nay tôi đang định nói với cậu ấy đây.)

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù huí qù ān xīn dì děng zhe ba xiè xiè gāo zhǔ rèncứ quay về yên tâm chờ đi. Cảm ơn chủ nhiệm Cao.

HSK 7
0:03s
máo shǒu máo jiǎo de duì duì bù qǐ xǔ zhǔ rèn shì wǒ bù xiǎo xīnChân tay lóng ngóng. Xin... xin lỗi chủ nhiệm Hứa, là do tôi không cẩn thận.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ xiǎng zhōu mò dài fèi ní huí jiā chī gè fàncuối tuần này con muốn đưa Phí Nghê về nhà ăn cơm.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nà mā zhōu mò nǐ duō zhǔn bèi jǐ gè ná shǒu hǎo cài fèi ní ài chī yúVậy cuối tuần mẹ chuẩn bị thêm mấy món tủ nhé. Phí Nghê thích ăn cá.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ rèn shí wǒ dì èr tiān jiù xiǎng gēn wǒ dòng fáng neNgày thứ hai anh quen em đã muốn ngủ cùng em luôn rồi đấy.

HSK 4
0:03s
dài huì shàng qù a wán quán bù yòng jǐn zhāng wǒ mā zhè rénLát nữa lên nhà hoàn toàn không cần phải căng thẳng. Tuy bình thường

HSK 4
0:03s
zài shuō le yī qiè yǒu wǒ ne ń wǒ bù jǐn zhāngVới lại tất cả đã có anh lo. Ừm, em không căng thẳng.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s