Cách dùng "别往自己身上揽了" (bié wǎng zì jǐ shēn shàng lǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
别往自己身上揽了
bié wǎng zì jǐ shēn shàng lǎn le
Đừng có ôm hết vào người mình.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
13:08
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我这会儿还坐在这儿 拎着个凉皮 | wǒ zhè huì er hái zuò zài zhè ér līn zhe gè liáng pí | giờ này cô vẫn ngồi đây, xách bịch liangpi này à? |
| 2▶ | 别往自己身上揽了 | bié wǎng zì jǐ shēn shàng lǎn le | Đừng có ôm hết vào người mình. |
| 3 | 你现在都跟B角一块儿排练了 有进步呢 | nǐ xiàn zài dōu gēn B jiǎo yī kuài ér pái liàn le yǒu jìn bù ne | Giờ cháu được tập cùng vai B rồi đó. Có tiến bộ rồi. |
More Clips From Episode
Total 89 clips (Page 2 of 5)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ méi kàn tuán lǐ nà yí gè gè nán de kàn qín é nà yǎn shén nà dōu fàng guāngChú không thấy đám đàn ông trong đoàn Nhìn Tần Nga bằng ánh mắt Sáng rực cả lên à

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ bù dǒng ài qíng ài nǐ dà ( bà ) le gè hú lú ziChú không hiểu tình yêu đâu Đi chết đi!

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ bù xiǎng jiàn tā wǒ yě shì tì nǐ gěi dǎng leCô không muốn gặp cô ta Tôi cũng đã chặn giúp cô rồi

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shuō jiù pái gè liàn tā jiào shá jìn maCô xem, chỉ là tập luyện thôi Cô ta ganh đua làm gì chứ?

HSK 6
0:03s
wǒ dōu duǒ tā duǒ dào cháng ān lái le nǐ shuō tā gēn lái gàn shá maTôi tránh cô ta đến tận Tây An rồi Cô ta bám theo làm gì cơ chứ?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
dào dǐ shì zǎ xiǎng de ma wǒ zǎ xiǎng de bù dōu shuō le maRốt cuộc anh nghĩ sao? Tôi nghĩ sao, chẳng phải đã nói rồi à?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ hòu miàn jiù bù yòng chàng le nǐ chàng shá ma gēn běn jiù bù yòng chàng lethì phía sau khỏi cần hát nữa. Cô hát cái gì chứ? Khỏi cần hát luôn.

HSK 7
0:03s
nǐ bǎi shá pǔ ne ma nǐ men kàn jiàn méi yǒuBày đặt làm trò gì thế? Mọi người thấy chưa?