Cách dùng "一开口一股外县范儿" (yī kāi kǒu yī gǔ wài xiàn fàn ér) trong hội thoại tiếng Trung
一开口一股外县范儿
yī kāi kǒu yī gǔ wài xiàn fàn ér
Vừa mở miệng đã đầy vẻ quê mùa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
2:32
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 唱啥唱嘛 | chàng shá chàng ma | Hát gì mà hát. |
| 2▶ | 一开口一股外县范儿 | yī kāi kǒu yī gǔ wài xiàn fàn ér | Vừa mở miệng đã đầy vẻ quê mùa. |
| 3 | 外县范儿 | wài xiàn fàn ér | Vẻ quê mùa. |
More Clips From Episode
Total 89 clips (Page 2 of 5)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ méi kàn tuán lǐ nà yí gè gè nán de kàn qín é nà yǎn shén nà dōu fàng guāngChú không thấy đám đàn ông trong đoàn Nhìn Tần Nga bằng ánh mắt Sáng rực cả lên à

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ bù dǒng ài qíng ài nǐ dà ( bà ) le gè hú lú ziChú không hiểu tình yêu đâu Đi chết đi!

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ bù xiǎng jiàn tā wǒ yě shì tì nǐ gěi dǎng leCô không muốn gặp cô ta Tôi cũng đã chặn giúp cô rồi

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shuō jiù pái gè liàn tā jiào shá jìn maCô xem, chỉ là tập luyện thôi Cô ta ganh đua làm gì chứ?

HSK 6
0:03s
wǒ dōu duǒ tā duǒ dào cháng ān lái le nǐ shuō tā gēn lái gàn shá maTôi tránh cô ta đến tận Tây An rồi Cô ta bám theo làm gì cơ chứ?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
dào dǐ shì zǎ xiǎng de ma wǒ zǎ xiǎng de bù dōu shuō le maRốt cuộc anh nghĩ sao? Tôi nghĩ sao, chẳng phải đã nói rồi à?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ hòu miàn jiù bù yòng chàng le nǐ chàng shá ma gēn běn jiù bù yòng chàng lethì phía sau khỏi cần hát nữa. Cô hát cái gì chứ? Khỏi cần hát luôn.

HSK 7
0:03s
nǐ bǎi shá pǔ ne ma nǐ men kàn jiàn méi yǒuBày đặt làm trò gì thế? Mọi người thấy chưa?