Cách dùng "省得我再操心了" (shěng de wǒ zài cāo xīn le) trong hội thoại tiếng Trung
省得我再操心了
đỡ để cô phải lo.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
8:39
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 最好是醒不过来 | zuì hǎo shì xǐng bù guò lái | Tốt nhất là không tỉnh lại luôn, |
| 2▶ | 省得我再操心了 | shěng de wǒ zài cāo xīn le | đỡ để cô phải lo. |
| 3 | 你这说气话 | nǐ zhè shuō qì huà | Cô lại đang dỗi rồi. |
More Clips From Episode
Total 54 clips (Page 2 of 3)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s















