Cách dùng "你怎么知道我喜欢吃辣条的" (nǐ zěn me zhī dào wǒ xǐ huān chī là tiáo de) trong hội thoại tiếng Trung
你怎么知道我喜欢吃辣条的
Sao cháu biết chú thích ăn que cay?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:46
shì shén me ya shàng cì chī tài duō le nà ge jiù bú shì
是什么呀 上次吃太多了 那个就不是
“Là gì nhỉ? Lần trước ăn nhiều quá. Cái đó không phải...”
LINE 0239:49
PLAYING SCENEnǐ你
zěn怎
me么
zhī知
dào道
wǒ我
xǐ喜
huān欢
chī吃
là辣
tiáo条
de的
“Sao cháu biết chú thích ăn que cay?”
LINE 0339:51
wáng fǎ gào sù wǒ de nǐ kàn hái shì xīng xīng zhī wǒ xīn
王法告诉我的 你看 还是星星知我心
“Vương Pháp nói cho cháu biết. Con xem, chỉ có Tinh Tinh hiểu lòng bố.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 135 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
gāo yǎ yǒu pǐn wèi bù xiàng méi guī tài súThanh lịch, có gu. Không như hoa hồng, quá tầm thường.

HSK 7
0:03s
huò zhě xiē huì yě xíng wǒ xiān gěi nǐ men zuò ná shǒu cài qùhoặc ngồi nghỉ cũng được. Bố đi làm món sở trường cho mấy đứa.

HSK 7
0:03s
nà hái zhēn shì dé xīn kǔ yì diǎn nà kěn dìng méi wèn tí dǎ xià shǒu wǒ láithì đúng là vất vả hơn. Chắc chắn không vấn đề gì. Để cháu phụ.

HSK 6
0:03s
nǐ zhè yī shēn néng gàn huó ma kě yǐ tuōCháu mặc như này có làm được không? Có thể cởi ạ.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ hái yǒu bié de zhào piān yào bù yào kàn yàoAnh còn có ảnh khác, em muốn xem không? Muốn.

HSK 6
0:03s
bù chī chéng zhè yàng dōu bú shì tā de mèng zhōng qíng sūnKhông ăn như vậy thì không phải cháu trai trong mơ của bà.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
méi xiǎng dào nǐ xiǎo shí hòu jìng rán yǒu yī kē gōng zhǔ xīnKhông ngờ hồi nhỏ anh còn có tâm hồn công chúa.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ jué de shǎn liàng xīng xīng tiān cái diàn xià gèng kě àiAnh thấy Điện hạ Thiên Tài Ngôi Sao Lấp Lánh đáng yêu hơn.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s