Cách dùng "你这一身能干活吗 可以脱" (nǐ zhè yī shēn néng gàn huó ma kě yǐ tuō) trong hội thoại tiếng Trung
你这一身能干活吗 可以脱
Cháu mặc như này có làm được không? Có thể cởi ạ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:34
nà hái zhēn shì dé xīn kǔ yì diǎn nà kěn dìng méi wèn tí dǎ xià shǒu wǒ lái
那还真是得辛苦一点 那肯定没问题 打下手我来
“thì đúng là vất vả hơn. Chắc chắn không vấn đề gì. Để cháu phụ.”
LINE 0240:38
PLAYING SCENEnǐ zhè yī shēn néng gàn huó ma kě yǐ tuō
你这一身能干活吗 可以脱
“Cháu mặc như này có làm được không? Có thể cởi ạ.”
LINE 0340:42
lái来
ma嘛
“Làm không chú?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 135 clips (Page 7 of 7)
HSK 5
0:03s
nǐ bāng wǒ cáng hǎo le bié ràng nǐ mā fā xiàn le fàng xīn baCon giấu kĩ giúp bố, đừng để mẹ con phát hiện ra. Bố yên tâm.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
gāo yǎ yǒu pǐn wèi bù xiàng méi guī tài súThanh lịch, có gu. Không như hoa hồng, quá tầm thường.

HSK 7
0:03s
huò zhě xiē huì yě xíng wǒ xiān gěi nǐ men zuò ná shǒu cài qùhoặc ngồi nghỉ cũng được. Bố đi làm món sở trường cho mấy đứa.

HSK 7
0:03s
nà hái zhēn shì dé xīn kǔ yì diǎn nà kěn dìng méi wèn tí dǎ xià shǒu wǒ láithì đúng là vất vả hơn. Chắc chắn không vấn đề gì. Để cháu phụ.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ hái yǒu bié de zhào piān yào bù yào kàn yàoAnh còn có ảnh khác, em muốn xem không? Muốn.

HSK 6
0:03s
bù chī chéng zhè yàng dōu bú shì tā de mèng zhōng qíng sūnKhông ăn như vậy thì không phải cháu trai trong mơ của bà.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
méi xiǎng dào nǐ xiǎo shí hòu jìng rán yǒu yī kē gōng zhǔ xīnKhông ngờ hồi nhỏ anh còn có tâm hồn công chúa.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ jué de shǎn liàng xīng xīng tiān cái diàn xià gèng kě àiAnh thấy Điện hạ Thiên Tài Ngôi Sao Lấp Lánh đáng yêu hơn.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s