Cách dùng "你这一身能干活吗 可以脱" (nǐ zhè yī shēn néng gàn huó ma kě yǐ tuō) trong hội thoại tiếng Trung
你这一身能干活吗 可以脱
Cháu mặc như này có làm được không? Có thể cởi ạ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:34
nà hái zhēn shì dé xīn kǔ yì diǎn nà kěn dìng méi wèn tí dǎ xià shǒu wǒ lái
那还真是得辛苦一点 那肯定没问题 打下手我来
“thì đúng là vất vả hơn. Chắc chắn không vấn đề gì. Để cháu phụ.”
LINE 0240:38
PLAYING SCENEnǐ zhè yī shēn néng gàn huó ma kě yǐ tuō
你这一身能干活吗 可以脱
“Cháu mặc như này có làm được không? Có thể cởi ạ.”
LINE 0340:42
lái来
ma嘛
“Làm không chú?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 135 clips (Page 6 of 7)
HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ men dōu shǎ hū hū de shén me dōu bù zhī dàobọn em đều ngốc nghếch, chẳng biết gì cả,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
shén me shí hòu chū lái de yě bù chū gè shēngAnh ra từ lúc nào vậy? Chẳng lên tiếng gì cả.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ chuān chéng zhè yàng shì lái wǒ jiā tí qīn de maAnh mặc như này là đến nhà tôi hỏi cưới à?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zěn me yě lái le yì diǎn xiǎo xīn yì dōu zài zhè leSao cháu cũng đến đây? Chút lòng thành của cháu đều ở đây.

HSK 7
0:03s
qù qù qù wǒ bù ài chī nà xiē luàn qī bā zāo deNé ra đi, chú không thích ăn mấy cái linh tinh này.

HSK 3
0:03s
nǐ shén me yì si a nǐ shì shuō wǒ hěn lǎo le shì maCháu có ý gì hả? Ý cháu là chú già lắm rồi đúng không?

HSK 6
0:03s
dé le ba shàng cì nǐ sòng wǒ de dōng xī wǒ chī le zhí liú bí xuèThôi khỏi đi. Đồ lần trước cháu tặng làm chú ăn xong chảy máu mũi luôn.

HSK 5
0:03s
nǐ shì xiǎng zhè cì zhí jiē bǎ wǒ sòng dào yī yuàn qù shàng cì shì shén me yaLần này cháu muốn đưa chú vào viện luôn à? Lần trước là gì nhỉ?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
wáng fǎ gào sù wǒ de nǐ kàn hái shì xīng xīng zhī wǒ xīnVương Pháp nói cho cháu biết. Con xem, chỉ có Tinh Tinh hiểu lòng bố.