Cách dùng "确实是让我收获了不少" (què shí shì ràng wǒ shōu huò le bù shǎo) trong hội thoại tiếng Trung
确实是让我收获了不少
tôi thu hoạch được không ít.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:12
nǐ dǎo shì tí xǐng le wǒ wǒ nà yī cì jiǎ bàn
你倒是提醒了我 我那一次假扮
“Cô nhắc tôi mới nhớ. Đúng là lần đóng giả đó”
LINE 0204:17
PLAYING SCENEquè确
shí实
shì是
ràng让
wǒ我
shōu收
huò获
le了
bù不
shǎo少
“tôi thu hoạch được không ít.”
LINE 0304:32
dào shí hòu děng wǒ ná dào zhè duàn
到时候 等我拿到这段
“[Chờ đến lúc] [tôi lấy được]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 135 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
gāo yǎ yǒu pǐn wèi bù xiàng méi guī tài súThanh lịch, có gu. Không như hoa hồng, quá tầm thường.

HSK 7
0:03s
huò zhě xiē huì yě xíng wǒ xiān gěi nǐ men zuò ná shǒu cài qùhoặc ngồi nghỉ cũng được. Bố đi làm món sở trường cho mấy đứa.

HSK 7
0:03s
nà hái zhēn shì dé xīn kǔ yì diǎn nà kěn dìng méi wèn tí dǎ xià shǒu wǒ láithì đúng là vất vả hơn. Chắc chắn không vấn đề gì. Để cháu phụ.

HSK 6
0:03s
nǐ zhè yī shēn néng gàn huó ma kě yǐ tuōCháu mặc như này có làm được không? Có thể cởi ạ.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ hái yǒu bié de zhào piān yào bù yào kàn yàoAnh còn có ảnh khác, em muốn xem không? Muốn.

HSK 6
0:03s
bù chī chéng zhè yàng dōu bú shì tā de mèng zhōng qíng sūnKhông ăn như vậy thì không phải cháu trai trong mơ của bà.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
méi xiǎng dào nǐ xiǎo shí hòu jìng rán yǒu yī kē gōng zhǔ xīnKhông ngờ hồi nhỏ anh còn có tâm hồn công chúa.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ jué de shǎn liàng xīng xīng tiān cái diàn xià gèng kě àiAnh thấy Điện hạ Thiên Tài Ngôi Sao Lấp Lánh đáng yêu hơn.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s