Cách dùng "也只能证明他有一些特殊癖好" (yě zhǐ néng zhèng míng tā yǒu yī xiē tè shū pǐ hào) trong hội thoại tiếng Trung
也只能证明他有一些特殊癖好
thì cũng chỉ chứng minh cậu ấy có sở thích đặc biệt
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:29
zhè这
xiē些
yī衣
wù物
zhēn真
de的
shì是
wǒ我
dāng当
shì事
rén人
suǒ所
yǒu有
“Nếu những thứ này đúng là của thân chủ tôi thật”
LINE 0222:31
PLAYING SCENEyě也
zhǐ只
néng能
zhèng证
míng明
tā他
yǒu有
yī一
xiē些
tè特
shū殊
pǐ癖
hào好
“thì cũng chỉ chứng minh cậu ấy có sở thích đặc biệt”
LINE 0322:34
ér fēi hé běn àn yǒu rèn hé zhí jiē guān lián shěn pàn zhǎng
而非和本案有任何直接关联 审判长
“chứ không có mối liên quan trực tiếp nào tới vụ việc này. Thưa chánh án.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 135 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
gāo yǎ yǒu pǐn wèi bù xiàng méi guī tài súThanh lịch, có gu. Không như hoa hồng, quá tầm thường.

HSK 7
0:03s
huò zhě xiē huì yě xíng wǒ xiān gěi nǐ men zuò ná shǒu cài qùhoặc ngồi nghỉ cũng được. Bố đi làm món sở trường cho mấy đứa.

HSK 7
0:03s
nà hái zhēn shì dé xīn kǔ yì diǎn nà kěn dìng méi wèn tí dǎ xià shǒu wǒ láithì đúng là vất vả hơn. Chắc chắn không vấn đề gì. Để cháu phụ.

HSK 6
0:03s
nǐ zhè yī shēn néng gàn huó ma kě yǐ tuōCháu mặc như này có làm được không? Có thể cởi ạ.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ hái yǒu bié de zhào piān yào bù yào kàn yàoAnh còn có ảnh khác, em muốn xem không? Muốn.

HSK 6
0:03s
bù chī chéng zhè yàng dōu bú shì tā de mèng zhōng qíng sūnKhông ăn như vậy thì không phải cháu trai trong mơ của bà.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
méi xiǎng dào nǐ xiǎo shí hòu jìng rán yǒu yī kē gōng zhǔ xīnKhông ngờ hồi nhỏ anh còn có tâm hồn công chúa.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ jué de shǎn liàng xīng xīng tiān cái diàn xià gèng kě àiAnh thấy Điện hạ Thiên Tài Ngôi Sao Lấp Lánh đáng yêu hơn.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s