Cách dùng "不行 我要去找她" (bù xíng wǒ yào qù zhǎo tā) trong hội thoại tiếng Trung
不行 我要去找她
Không được. Tôi phải đi tìm cậu ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:50
yī一
qiè切
hái还
shì是
fā发
shēng生
le了
“mọi chuyện vẫn xảy ra.”
LINE 0225:52
PLAYING SCENEbù xíng wǒ yào qù zhǎo tā
不行 我要去找她
“Không được. Tôi phải đi tìm cậu ấy.”
LINE 0325:55
nǐ你
yào要
xiàng像
wú无
tóu头
cāng苍
yíng蝇
yī一
yàng样
qù去
xiā瞎
zhǎo找
ma吗
“Cô định đi tìm loạn lên như thế ư?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 56 clips (Page 1 of 3)
HSK 7
0:03s
nà yào shì qìng zhù de shì qíng zú gòu fèn liàng jiù hé èr wèi yī gēCòn nếu chuyện đáng để ăn mừng đủ lớn thì gộp cả hai lại.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
dōu bù yīng gāi jué dìng nǐ wèi lái huì biàn chéng shén me yàng de rénđều không nên quyết định sau này em sẽ trở thành người như thế nào.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
xiǎo lín lǎo shī zuì jìn de jiào yù shì yè tū fēi měng jìn aDạo này sự nghiệp giáo dục của cô Tiểu Lâm tiến bộ vượt bậc nhỉ.

HSK 7
0:03s
jiào liàn huà shēn tián luó gū niáng le[Huấn luyện viên hóa thành nàng Tiên Ốc rồi.] [Winfred]

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhù yì qiān shōu zhēn de jiǎ de zhè me tiē xīnNhớ nhận hàng nhé. Thật hả? Chu đáo thế.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
gěi nǐ zhǎn shì yī xià yīng guó liú zi de gāo chāo chú yìThể hiện cho em xem tay nghề nấu nướng siêu đẳng của du học sinh Anh.

HSK 6
0:03s
nà wǒ yě shì mù yǐ dài le qù xǐ shù leVậy em cũng đón chờ xem. Em đi đánh răng rửa mặt đây.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ bù yòng qiāo mén yě néng jìn lái zhè nǐ dōu zhī dàoKhông cần gõ cửa anh cũng vào được. Thế mà anh cũng biết à?

HSK 7
0:03s
bù dé bù shuō nǐ zhōng wǔ nà yī cān gōu qǐ le wǒ de shí yùPhải nói là bữa trưa của anh đã khơi dậy cơn thèm ăn của em.

HSK 4
0:03s
shēng jiān bāo qǐng fàng xīn wǒ bāng nǐ qù pái duìCứ yên tâm chuyện bánh bao chiên. Anh xếp hàng giúp em.

HSK 6
0:03s