Cách dùng "除非她早有准备" (chú fēi tā zǎo yǒu zhǔn bèi) trong hội thoại tiếng Trung
除非她早有准备
Trừ khi bà ấy đã chuẩn bị từ trước
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:45
tā她
méi没
yǒu有
zhè这
me么
jiǎn简
dān单
“Bà ấy không đơn giản như vậy đâu”
LINE 0207:48
PLAYING SCENEchú除
fēi非
tā她
zǎo早
yǒu有
zhǔn准
bèi备
“Trừ khi bà ấy đã chuẩn bị từ trước”
LINE 0308:03
sū dá shuǐ hǎo xiè xiè
苏打水 好 谢谢
“Nước soda Vâng Cảm ơn”
Show Information
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 4 of 4)
HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ rèn wéi zhè jiàn shì qíng dào zhè lǐ yǐ jīng jié shù leTôi cho rằng chuyện này Đến đây là kết thúc rồi

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè jiàn shì qíng gēn zhōu mèi qí shí méi yǒu guān xìChuyện này thực ra không liên quan đến Châu Mị

HSK 4
0:03s
bèi lǜ shī xū yào yí gè rén bāng tā dài chí gōng sīLuật sư Bối cần người đứng tên công ty giúp ông ấy

HSK 3
0:03s
jīn tiān bú shì zhōu mèi yě shì qí tā rénHôm nay không phải Châu Mị thì cũng là người khác

HSK 7
0:03s
kě piān piān xiàn zài jiù shì zhōu mèi bú shì qí tā rénNhưng đằng này lại chính là Châu Mị

HSK 4
0:03s