Cách dùng "你是根本就不愿意给我" (nǐ shì gēn běn jiù bù yuàn yì gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你是根本就不愿意给我
Cô vốn dĩ không muốn đưa cho tôi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:16
méi没
yǒu有
“Không mang”
LINE 0208:20
PLAYING SCENEnǐ你
shì是
gēn根
běn本
jiù就
bù不
yuàn愿
yì意
gěi给
wǒ我
“Cô vốn dĩ không muốn đưa cho tôi”
LINE 0308:26
wǒ rèn wéi zhè jiàn shì qíng dào zhè lǐ yǐ jīng jié shù le
我认为这件事情 到这里已经结束了
“Tôi cho rằng chuyện này Đến đây là kết thúc rồi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 3 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
gāi fù zé fù zé tā xiàn zài zhǐ shì zuò le tā yīng gāi zuò de ér yǐPhần trách nhiệm thì anh ấy nhận Anh ấy bây giờ chỉ đang làm Những gì đáng ra anh ấy phải làm thôi

HSK 4
0:03s
tā rú guǒ bǎ nǐ lā chū lái qù chéng zé qù dān zéNếu anh ta kéo chị ra để gánh thay trách nhiệm Để chịu tội thay

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
dāng rán le tā xiàn zài zuò de yě bù dài biǎo tā jiù shì gāo shàngDĩ nhiên những gì anh ấy làm bây giờ Cũng không có nghĩa là anh ấy cao thượng

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s