Cách dùng "你是根本就不愿意给我" (nǐ shì gēn běn jiù bù yuàn yì gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你是根本就不愿意给我
Cô vốn dĩ không muốn đưa cho tôi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:16
méi没
yǒu有
“Không mang”
LINE 0208:20
PLAYING SCENEnǐ你
shì是
gēn根
běn本
jiù就
bù不
yuàn愿
yì意
gěi给
wǒ我
“Cô vốn dĩ không muốn đưa cho tôi”
LINE 0308:26
wǒ rèn wéi zhè jiàn shì qíng dào zhè lǐ yǐ jīng jié shù le
我认为这件事情 到这里已经结束了
“Tôi cho rằng chuyện này Đến đây là kết thúc rồi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 4 of 4)
HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ rèn wéi zhè jiàn shì qíng dào zhè lǐ yǐ jīng jié shù leTôi cho rằng chuyện này Đến đây là kết thúc rồi

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè jiàn shì qíng gēn zhōu mèi qí shí méi yǒu guān xìChuyện này thực ra không liên quan đến Châu Mị

HSK 4
0:03s
bèi lǜ shī xū yào yí gè rén bāng tā dài chí gōng sīLuật sư Bối cần người đứng tên công ty giúp ông ấy

HSK 3
0:03s
jīn tiān bú shì zhōu mèi yě shì qí tā rénHôm nay không phải Châu Mị thì cũng là người khác

HSK 7
0:03s
kě piān piān xiàn zài jiù shì zhōu mèi bú shì qí tā rénNhưng đằng này lại chính là Châu Mị

HSK 4
0:03s