Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "本来还以为稳了" (běn lái hái yǐ wéi wěn le) trong hội thoại tiếng Trung

本来还以为稳了

běn lái hái yǐ wéi wěn le

Vốn tưởng đã chắc ăn,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
11:41
TMDB ID
278275
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1再见啦zài jiàn lahẹn gặp lại.
2本来还以为稳了běn lái hái yǐ wéi wěn leVốn tưởng đã chắc ăn,
3没想到韦卿的心眼méi xiǎng dào wéi qīng de xīn yǎnnào ngờ lòng dạ Vi Khanh

More Clips From Episode

Total 83 clips (Page 2 of 5)
你就乖乖闭嘴吧
HSK 2
0:03s
nǐ jiù guāi guāi bì zuǐ bathì ngươi ngoan ngoãn im miệng đi.
固定杀一个人 一定是这样
HSK 6
0:03s
gù dìng shā yí gè rén yí dìng shì zhè yànglại giết một kẻ. Chắc chắn là vậy.
我真是聪明不绝顶
HSK 7
0:03s
wǒ zhēn shì cōng míng bù jué dǐngTa đúng là thông minh tuyệt đỉnh.
你有没有在听我说话呀?
HSK 5
0:03s
nǐ yǒu méi yǒu zài tīng wǒ shuō huà ya ?Ngươi có nghe ta nói không đấy?
- 恭喜 - 恭喜啊 - 恭喜 - 里面请
HSK 5
0:03s
- gōng xǐ - gōng xǐ a - gōng xǐ - lǐ miàn qǐngChúc mừng, chúc mừng nhé! - Chúc mừng. - Mời vào.
来… (经纬传家) 放这边就行
HSK 3
0:03s
lái … ( jīng wěi chuán jiā ) fàng zhè biān jiù xíngNào. CANH CỬI TRUYỀN ĐỜI Cứ để đây.
好 - 您里边请 - 里面请
HSK 2
0:03s
hǎo - nín lǐ biān qǐng - lǐ miàn qǐngVâng. - Mời ngài vào. - Mời vào. Mời vào.
- 不必多礼 - 恭喜 ‪-里边请 ‪-恭喜啊
HSK 5
0:03s
- bù bì duō lǐ - gōng xǐ ‪- lǐ biān qǐng ‪- gōng xǐ a- Chớ đa lễ. - Chúc mừng. - Mời vào. - Chúc mừng nhé.
这人间礼数啊 真是麻烦
HSK 7
0:03s
zhè rén jiān lǐ shù a zhēn shì má fánLễ nghi nhân gian đúng là rắc rối.
我一刀就能劈碎
HSK 4
0:03s
wǒ yī dāo jiù néng pī suìta vung một đao là tan tành.
- 来来来,快请进 - 赵夫人!
HSK 6
0:03s
- lái lái lái , kuài qǐng jìn - zhào fū rén !- Nào. Mau vào trong! - Triệu phu nhân!
可没有这么一张狐媚脸
HSK 3
0:03s
kě méi yǒu zhè me yī zhāng hú mèi liǎnđâu có khuôn mặt quyến rũ như hồ ly thế.
既然喜结连理了
HSK 5
0:03s
jì rán xǐ jié lián lǐ leĐã kết tóc xe duyên rồi,
应该坦诚相见啊
HSK 3
0:03s
yīng gāi tǎn chéng xiāng jiàn acũng nên mở lòng không giấu giếm.
官人还有两副面孔
HSK 7
0:03s
guān rén hái yǒu liǎng fù miàn kǒngphu quân lại có tới hai gương mặt.
一女不能侍二夫啊
HSK 2
0:03s
yī nǚ bù néng shì èr fū amột nữ không thể hầu hai chồng.
先让我下来呢?
HSK 3
0:03s
xiān ràng wǒ xià lái ne ?cô thả ta ra trước đi?
你得先把抵着我的匕首拿开
HSK 7
0:03s
nǐ dé xiān bǎ dǐ zhe wǒ de bǐ shǒu ná kāiphải bỏ con dao găm đang kề cổ ta xuống đã chứ.
如此漂亮的花瓶 真是不懂风雅
HSK 7
0:03s
rú cǐ piào liàng de huā píng zhēn shì bù dǒng fēng yǎBình hoa đẹp nhường này kia mà, thật không biết trân trọng.
怎么换了一副面孔啊?
HSK 7
0:03s
zěn me huàn le yī fù miàn kǒng a ?sao lại đổi sang gương mặt khác thế?