Cách dùng "弄假成真 将计就计了" (nòng jiǎ chéng zhēn jiāng jì jiù jì le) trong hội thoại tiếng Trung
弄假成真 将计就计了
biến giả thành thật, tương kế tựu kế.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
33:16
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 别让人 | bié ràng rén | đừng để người ta |
| 2▶ | 弄假成真 将计就计了 | nòng jiǎ chéng zhēn jiāng jì jiù jì le | biến giả thành thật, tương kế tựu kế. |
| 3 | 没想到防了一个 又来两个 | méi xiǎng dào fáng le yí gè yòu lái liǎng gè | Không ngờ đề phòng được một kẻ thì lại mọc ra hai kẻ khác. |
More Clips From Episode
Total 83 clips (Page 2 of 5)
HSK 5
0:03s
- gōng xǐ - gōng xǐ a - gōng xǐ - lǐ miàn qǐngChúc mừng, chúc mừng nhé! - Chúc mừng. - Mời vào.

HSK 3
0:03s
lái … ( jīng wěi chuán jiā ) fàng zhè biān jiù xíngNào. CANH CỬI TRUYỀN ĐỜI Cứ để đây.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
- bù bì duō lǐ - gōng xǐ - lǐ biān qǐng - gōng xǐ a- Chớ đa lễ. - Chúc mừng. - Mời vào. - Chúc mừng nhé.

HSK 6
0:03s
- lái lái lái , kuài qǐng jìn - zhào fū rén !- Nào. Mau vào trong! - Triệu phu nhân!

HSK 7
0:03s
nǐ dé xiān bǎ dǐ zhe wǒ de bǐ shǒu ná kāiphải bỏ con dao găm đang kề cổ ta xuống đã chứ.

HSK 7
0:03s
rú cǐ piào liàng de huā píng zhēn shì bù dǒng fēng yǎBình hoa đẹp nhường này kia mà, thật không biết trân trọng.












