Cách dùng "这一款也是 非常百搭的一款 打探情报呢" (zhè yī kuǎn yě shì fēi cháng bǎi dā de yī kuǎn dǎ tàn qíng bào ne) trong hội thoại tiếng Trung
这一款也是 非常百搭的一款 打探情报呢
Mẫu này cũng vậy, rất dễ phối đồ. Dò thám tình hình à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
18:08
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 然后还有 这一款 | rán hòu hái yǒu zhè yī kuǎn | Ngoài ra còn có mẫu này nữa. |
| 2▶ | 这一款也是 非常百搭的一款 打探情报呢 | zhè yī kuǎn yě shì fēi cháng bǎi dā de yī kuǎn dǎ tàn qíng bào ne | Mẫu này cũng vậy, rất dễ phối đồ. Dò thám tình hình à? |
| 3 | 它上面有镶了很多小钻 来了 | tā shàng miàn yǒu xiāng le hěn duō xiǎo zuān lái le | Đôi này còn đính nhiều viên đá nhỏ ở phía trên. Anh đến rồi à? |
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 1 of 10)
HSK 3
0:03s
nǐ nà ge fú zhuāng diàn méi yǒu nǐ zhǔ shì xíng maCửa hàng quần áo của cháu không có cháu trông nom có ổn không?

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
lǎo bǎn hái shì yào xìn rèn yuán gōng de maLàm chủ thì cũng phải tin tưởng nhân viên của mình chứ ạ.

HSK 5
0:03s
wǒ yuàn yì yòng dāo chā shì zūn zhòng bié rén de yǐn shí wén huàtôi muốn dùng dao nĩa là vì tôn trọng văn hóa ăn uống của người ta.

HSK 4
0:03s
wǒ yào shì bù yuàn yì tā men shì bú shì hái shì dé gěi wǒNếu tôi không muốn, có phải họ cũng vẫn phải

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
gāng cái nà wèi nǚ shì wǒ men kě bù rèn shí tāngười phụ nữ lúc nãy mẹ con cháu không quen biết,

HSK 3
0:03s
nǐ yào bù xǐ huān yòng nà dāo chā a wǒ gēn nǐ yī kuài ér yòng kuài ziNếu cô không thích dùng dao nĩa thì tôi cũng dùng đũa giống cô.

HSK 4
0:03s
nǐ liǎ kàn zhe wǒ gàn má zěn me bù chī aHai người cứ nhìn mẹ làm gì vậy? Sao không ăn đi?

HSK 5
0:03s








