Cách dùng "没听过 你没听过吗" (méi tīng guò nǐ méi tīng guò ma) trong hội thoại tiếng Trung
没听过 你没听过吗
Anh chưa từng nghe. Anh chưa từng nghe sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
23:00
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这什么歌 | zhè shén me gē | Đây là bài gì vậy? |
| 2▶ | 没听过 你没听过吗 | méi tīng guò nǐ méi tīng guò ma | Anh chưa từng nghe. Anh chưa từng nghe sao? |
| 3 | 这首歌还没发行呢 我唱早了 到时候你就知道了 | zhè shǒu gē hái méi fā xíng ne wǒ chàng zǎo le dào shí hòu nǐ jiù zhī dào le | Bài hát này còn chưa phát hành. Em hát hơi sớm. Tới lúc đó anh sẽ biết thôi. |
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 1 of 10)
HSK 3
0:03s
nǐ nà ge fú zhuāng diàn méi yǒu nǐ zhǔ shì xíng maCửa hàng quần áo của cháu không có cháu trông nom có ổn không?

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
lǎo bǎn hái shì yào xìn rèn yuán gōng de maLàm chủ thì cũng phải tin tưởng nhân viên của mình chứ ạ.

HSK 5
0:03s
wǒ yuàn yì yòng dāo chā shì zūn zhòng bié rén de yǐn shí wén huàtôi muốn dùng dao nĩa là vì tôn trọng văn hóa ăn uống của người ta.

HSK 4
0:03s
wǒ yào shì bù yuàn yì tā men shì bú shì hái shì dé gěi wǒNếu tôi không muốn, có phải họ cũng vẫn phải

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
gāng cái nà wèi nǚ shì wǒ men kě bù rèn shí tāngười phụ nữ lúc nãy mẹ con cháu không quen biết,

HSK 3
0:03s
nǐ yào bù xǐ huān yòng nà dāo chā a wǒ gēn nǐ yī kuài ér yòng kuài ziNếu cô không thích dùng dao nĩa thì tôi cũng dùng đũa giống cô.

HSK 4
0:03s
nǐ liǎ kàn zhe wǒ gàn má zěn me bù chī aHai người cứ nhìn mẹ làm gì vậy? Sao không ăn đi?

HSK 5
0:03s








