Cách dùng "我不能把 真正的自己忘了" (wǒ bù néng bǎ zhēn zhèng de zì jǐ wàng le) trong hội thoại tiếng Trung
我不能把 真正的自己忘了
[Mình không thể quên đi] [con người thật của mình.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
26:38
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我要把那些 值得记住的日子 都写下来 | wǒ yào bǎ nà xiē zhí de jì zhù de rì zi dōu xiě xià lái | [Mình phải] [ghi lại] [những ngày đáng nhớ.] |
| 2▶ | 我不能把 真正的自己忘了 | wǒ bù néng bǎ zhēn zhèng de zì jǐ wàng le | [Mình không thể quên đi] [con người thật của mình.] |
| 3 | 一九九八年 | yī jiǔ jiǔ bā nián | [Năm 1998,] |
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 1 of 10)
HSK 3
0:03s
nǐ nà ge fú zhuāng diàn méi yǒu nǐ zhǔ shì xíng maCửa hàng quần áo của cháu không có cháu trông nom có ổn không?

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
lǎo bǎn hái shì yào xìn rèn yuán gōng de maLàm chủ thì cũng phải tin tưởng nhân viên của mình chứ ạ.

HSK 5
0:03s
wǒ yuàn yì yòng dāo chā shì zūn zhòng bié rén de yǐn shí wén huàtôi muốn dùng dao nĩa là vì tôn trọng văn hóa ăn uống của người ta.

HSK 4
0:03s
wǒ yào shì bù yuàn yì tā men shì bú shì hái shì dé gěi wǒNếu tôi không muốn, có phải họ cũng vẫn phải

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
gāng cái nà wèi nǚ shì wǒ men kě bù rèn shí tāngười phụ nữ lúc nãy mẹ con cháu không quen biết,

HSK 3
0:03s
nǐ yào bù xǐ huān yòng nà dāo chā a wǒ gēn nǐ yī kuài ér yòng kuài ziNếu cô không thích dùng dao nĩa thì tôi cũng dùng đũa giống cô.

HSK 4
0:03s
nǐ liǎ kàn zhe wǒ gàn má zěn me bù chī aHai người cứ nhìn mẹ làm gì vậy? Sao không ăn đi?

HSK 5
0:03s








