Cách dùng "在暗地里搞定合作方" (zài àn dì lǐ gǎo dìng hé zuò fāng) trong hội thoại tiếng Trung
在暗地里搞定合作方
bí mật chốt các đối tác hợp tác.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
19:03
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我负责在明面上 吸引火力 你们负责 | wǒ fù zé zài míng miàn shàng xī yǐn huǒ lì nǐ men fù zé | Em phụ trách thu hút sự chú ý bên ngoài. Còn mọi người phụ trách |
| 2▶ | 在暗地里搞定合作方 | zài àn dì lǐ gǎo dìng hé zuò fāng | bí mật chốt các đối tác hợp tác. |
| 3 | 你走吧 你走吧 不好意思 你走吧 你走吧 | nǐ zǒu ba nǐ zǒu ba bù hǎo yì sī nǐ zǒu ba nǐ zǒu ba | Đi đi, đi đi. Xin lỗi. Đi đi, đi đi. |
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 1 of 10)
HSK 3
0:03s
nǐ nà ge fú zhuāng diàn méi yǒu nǐ zhǔ shì xíng maCửa hàng quần áo của cháu không có cháu trông nom có ổn không?

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
lǎo bǎn hái shì yào xìn rèn yuán gōng de maLàm chủ thì cũng phải tin tưởng nhân viên của mình chứ ạ.

HSK 5
0:03s
wǒ yuàn yì yòng dāo chā shì zūn zhòng bié rén de yǐn shí wén huàtôi muốn dùng dao nĩa là vì tôn trọng văn hóa ăn uống của người ta.

HSK 4
0:03s
wǒ yào shì bù yuàn yì tā men shì bú shì hái shì dé gěi wǒNếu tôi không muốn, có phải họ cũng vẫn phải

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
gāng cái nà wèi nǚ shì wǒ men kě bù rèn shí tāngười phụ nữ lúc nãy mẹ con cháu không quen biết,

HSK 3
0:03s
nǐ yào bù xǐ huān yòng nà dāo chā a wǒ gēn nǐ yī kuài ér yòng kuài ziNếu cô không thích dùng dao nĩa thì tôi cũng dùng đũa giống cô.

HSK 4
0:03s
nǐ liǎ kàn zhe wǒ gàn má zěn me bù chī aHai người cứ nhìn mẹ làm gì vậy? Sao không ăn đi?

HSK 5
0:03s








