Cách dùng "阿田 你可是给我保证过" (ā tián nǐ kě shì gěi wǒ bǎo zhèng guò) trong hội thoại tiếng Trung
阿田 你可是给我保证过
A Điền, anh đã đảm bảo với tôi rồi mà.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:56
bù不
néng能
“Không thể.”
LINE 0222:00
PLAYING SCENEā tián nǐ kě shì gěi wǒ bǎo zhèng guò
阿田 你可是给我保证过
“A Điền, anh đã đảm bảo với tôi rồi mà.”
LINE 0322:03
xīn新
de的
tài泰
lái来
jī机
xiè械
chǎng厂
“Nhà máy cơ khí Thái Lai mới,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 8 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
gōng chǎng de yī qiè yóu nǐ zì zhǔ wán chéngmọi việc của nhà máy đều do anh tự chủ hoàn thành.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
ā tián nǐ bú yào kǎo yàn dà jiā de nài xīn leA Điền, anh đừng thử thách sự kiên nhẫn của mọi người nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
rú guǒ shì zhè yàng tā dān xīn nǐ de chǎng zi huì yǒu wèn tíNếu đã như vậy, ngài ấy lo nhà máy của anh có vấn đề.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
yí gè mó fàn qǐ yè lián dōng jīng dū zài qī dàicủa Công ty Chấn hưng Hoa Trung chúng tôi. Ngay cả Tokyo cũng đang mong đợi.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s