Cách dùng "阿田 我先给你介绍一下" (ā tián wǒ xiān gěi nǐ jiè shào yī xià) trong hội thoại tiếng Trung

ātián xiāngěijièshàoxià

A Điền, tôi giới thiệu cho anh trước.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:11
ā tián gōng téng jūn

阿田 工藤君

A Điền. Anh Kudo.

LINE 0220:16
PLAYING SCENE
ā tián wǒ xiān gěi nǐ jiè shào yī xià

阿田 我先给你介绍一下

A Điền, tôi giới thiệu cho anh trước.

LINE 0320:19
zhè shì wǒ zài huá zhōng zhèn xīng huì shè de tóng shì gǔ chuān qīng

这是我在华中振兴会社的同事 古川清

Đây là đồng nghiệp của tôi ở Công ty Chấn hưng Hoa Trung, Furukawa Kiyoshi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E31
Timestamp20:16
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 231 clips (Page 12 of 12)
我会原原本本地反馈给周先生
HSK 6
0:03s
wǒ huì yuán yuán běn běn dì fǎn kuì gěi zhōu xiān shēngtôi sẽ phản ánh lại nguyên văn cho ông Chu.
如果你还当我是你的朋友
HSK 4
0:03s
rú guǒ nǐ hái dāng wǒ shì nǐ de péng yǒuNếu anh còn coi tôi là bạn,
没说我不见啊 我要是不见的话
HSK 4
0:03s
méi shuō wǒ bú jiàn a wǒ yào shì bú jiàn de huàCó nói là tôi không gặp đâu. Nếu tôi không gặp,
岂不是辜负了你的一番美意了吗
HSK 7
0:03s
qǐ bù shì gū fù le nǐ de yī fān měi yì le machẳng phải là đã phụ tấm lòng tốt của anh rồi sao?
你早点这么说不就没事了吗
HSK 2
0:03s
nǐ zǎo diǎn zhè me shuō bù jiù méi shì le maAnh nói sớm như vậy có phải là xong chuyện rồi không.
我现在就给周先生回复去
HSK 4
0:03s
wǒ xiàn zài jiù gěi zhōu xiān shēng huí fù qùtôi đi trả lời ông Chu ngay đây.
这是最新一批工厂拆卸清单
HSK 7
0:03s
zhè shì zuì xīn yī pī gōng chǎng chāi xiè qīng dānĐây là danh sách tháo dỡ nhà máy đợt mới nhất.
他们会用这些机器把厂子办起来
HSK 5
0:03s
tā men huì yòng zhè xiē jī qì bǎ chǎng zi bàn qǐ láiHọ sẽ dùng những máy móc này để xây dựng nhà máy.
那 您自己呢
HSK 2
0:03s
nà nín zì jǐ neVậy còn ngài thì sao ạ?
我可不想去重庆
HSK 3
0:03s
wǒ kě bù xiǎng qù chóng qìngTôi không muốn đến Trùng Khánh đâu.
你知道有哪八宝吗
HSK 1
0:03s
nǐ zhī dào yǒu nǎ bā bǎo maCậu có biết bát bảo đó gồm những gì không?