Cách dùng "百分之十他都不一定答应" (bǎi fēn zhī shí tā dōu bù yí dìng dā yìng) trong hội thoại tiếng Trung
百分之十他都不一定答应
Mười phần trăm chưa chắc ông ta đã đồng ý.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:34
nǐ xiàn zài gēn tā shuō jiā jí tā kěn dìng shī zi dà kāi kǒu
你现在跟他说加急 他肯定狮子大开口
“Bây giờ cậu nói với ông ta cần gấp, ông ta chắc chắn sẽ hét giá trên trời.”
LINE 0217:36
PLAYING SCENEbǎi百
fēn分
zhī之
shí十
tā他
dōu都
bù不
yí一
dìng定
dā答
yìng应
“Mười phần trăm chưa chắc ông ta đã đồng ý.”
LINE 0317:38
nǐ你
néng能
yùn运
ma吗
“Cậu có vận chuyển được không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 12 of 12)
HSK 6
0:03s
wǒ huì yuán yuán běn běn dì fǎn kuì gěi zhōu xiān shēngtôi sẽ phản ánh lại nguyên văn cho ông Chu.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
méi shuō wǒ bú jiàn a wǒ yào shì bú jiàn de huàCó nói là tôi không gặp đâu. Nếu tôi không gặp,

HSK 7
0:03s
qǐ bù shì gū fù le nǐ de yī fān měi yì le machẳng phải là đã phụ tấm lòng tốt của anh rồi sao?

HSK 2
0:03s
nǐ zǎo diǎn zhè me shuō bù jiù méi shì le maAnh nói sớm như vậy có phải là xong chuyện rồi không.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì zuì xīn yī pī gōng chǎng chāi xiè qīng dānĐây là danh sách tháo dỡ nhà máy đợt mới nhất.

HSK 5
0:03s
tā men huì yòng zhè xiē jī qì bǎ chǎng zi bàn qǐ láiHọ sẽ dùng những máy móc này để xây dựng nhà máy.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s