Cách dùng "机器你们负责拆 我负责押运过" (jī qì nǐ men fù zé chāi wǒ fù zé yā yùn guò) trong hội thoại tiếng Trung
机器你们负责拆 我负责押运过
Máy móc các người phụ trách tháo dỡ, tôi phụ trách áp tải qua
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:59
zán咱
men们
cháng长
huà话
duǎn短
shuō说
“Chúng ta nói ngắn gọn thôi.”
LINE 0206:02
PLAYING SCENEjī qì nǐ men fù zé chāi wǒ fù zé yā yùn guò
机器你们负责拆 我负责押运过
“Máy móc các người phụ trách tháo dỡ, tôi phụ trách áp tải qua”
LINE 0306:04
cóng从
pǔ浦
dōng东
dào到
pǔ浦
xī西
de的
guān关
qiǎ卡
“các trạm kiểm soát từ Phố Đông đến Phố Tây.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 12 of 12)
HSK 6
0:03s
wǒ huì yuán yuán běn běn dì fǎn kuì gěi zhōu xiān shēngtôi sẽ phản ánh lại nguyên văn cho ông Chu.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
méi shuō wǒ bú jiàn a wǒ yào shì bú jiàn de huàCó nói là tôi không gặp đâu. Nếu tôi không gặp,

HSK 7
0:03s
qǐ bù shì gū fù le nǐ de yī fān měi yì le machẳng phải là đã phụ tấm lòng tốt của anh rồi sao?

HSK 2
0:03s
nǐ zǎo diǎn zhè me shuō bù jiù méi shì le maAnh nói sớm như vậy có phải là xong chuyện rồi không.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì zuì xīn yī pī gōng chǎng chāi xiè qīng dānĐây là danh sách tháo dỡ nhà máy đợt mới nhất.

HSK 5
0:03s
tā men huì yòng zhè xiē jī qì bǎ chǎng zi bàn qǐ láiHọ sẽ dùng những máy móc này để xây dựng nhà máy.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s