Cách dùng "你的条件我接受 具体的事情" (nǐ de tiáo jiàn wǒ jiē shòu jù tǐ de shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung
你的条件我接受 具体的事情
Điều kiện của anh tôi chấp nhận. Chuyện cụ thể,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:13
bú shì nà gōng chǎng jī qì hǎo jǐ bǎi dūn nà bù dé jǐ shí wàn a
不是 那工厂机器好几百吨 那不得几十万啊
“Không phải chứ, máy móc nhà máy mấy trăm tấn, vậy chẳng phải là mấy trăm nghìn sao?”
LINE 0206:16
PLAYING SCENEnǐ de tiáo jiàn wǒ jiē shòu jù tǐ de shì qíng
你的条件我接受 具体的事情
“Điều kiện của anh tôi chấp nhận. Chuyện cụ thể,”
LINE 0306:20
nǐ你
lái来
gēn跟
mèng孟
xiān先
shēng生
yì一
qǐ起
bàn办
“cậu cứ làm cùng Mạnh tiên sinh.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 8 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
gōng chǎng de yī qiè yóu nǐ zì zhǔ wán chéngmọi việc của nhà máy đều do anh tự chủ hoàn thành.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
ā tián nǐ bú yào kǎo yàn dà jiā de nài xīn leA Điền, anh đừng thử thách sự kiên nhẫn của mọi người nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
rú guǒ shì zhè yàng tā dān xīn nǐ de chǎng zi huì yǒu wèn tíNếu đã như vậy, ngài ấy lo nhà máy của anh có vấn đề.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
yí gè mó fàn qǐ yè lián dōng jīng dū zài qī dàicủa Công ty Chấn hưng Hoa Trung chúng tôi. Ngay cả Tokyo cũng đang mong đợi.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s