Cách dùng "你对他的态度 我不认同" (nǐ duì tā de tài dù wǒ bù rèn tóng) trong hội thoại tiếng Trung
你对他的态度 我不认同
Thái độ của anh đối với ông ấy, tôi không đồng tình.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:32
kě可
shì是
nǐ你
bù不
néng能
zhè这
yàng样
shuō说
wāng汪
xiān先
shēng生
“nhưng anh không thể nói ông Uông như vậy.”
LINE 0238:35
PLAYING SCENEnǐ duì tā de tài dù wǒ bù rèn tóng
你对他的态度 我不认同
“Thái độ của anh đối với ông ấy, tôi không đồng tình.”
LINE 0338:51
hé和
chén尘
“Hòa Trần.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 8 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
gōng chǎng de yī qiè yóu nǐ zì zhǔ wán chéngmọi việc của nhà máy đều do anh tự chủ hoàn thành.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
ā tián nǐ bú yào kǎo yàn dà jiā de nài xīn leA Điền, anh đừng thử thách sự kiên nhẫn của mọi người nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
rú guǒ shì zhè yàng tā dān xīn nǐ de chǎng zi huì yǒu wèn tíNếu đã như vậy, ngài ấy lo nhà máy của anh có vấn đề.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
yí gè mó fàn qǐ yè lián dōng jīng dū zài qī dàicủa Công ty Chấn hưng Hoa Trung chúng tôi. Ngay cả Tokyo cũng đang mong đợi.

HSK 3
0:03s