Cách dùng "你说你的 我听得见" (nǐ shuō nǐ de wǒ tīng de jiàn) trong hội thoại tiếng Trung
你说你的 我听得见
Anh cứ nói đi, tôi nghe thấy mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:50
hé chén nǐ néng bù néng bù kàn zhè ge le
和尘 你能不能不看这个了
“Hòa Trần, anh có thể không xem cái này nữa được không?”
LINE 0235:53
PLAYING SCENEnǐ shuō nǐ de wǒ tīng de jiàn
你说你的 我听得见
“Anh cứ nói đi, tôi nghe thấy mà.”
LINE 0335:56
zài在
zū租
jiè界
nǐ你
duì对
fù付
rì日
běn本
rén人
nà那
yī一
tào套
“Ở tô giới, cái cách đối phó với người Nhật của anh,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 4 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men dòu guǐ tuán zhè me dà míng míng bù xū chuán maĐấu Quỷ Đoàn của các huynh danh tiếng như vậy, có phải danh bất hư truyền không,

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
guǒ bù qí rán wǒ gāng yī dào zhè ér jiù bèi nǐ men gěi kòu zhù leQuả nhiên tôi vừa mới đến đây, đã bị các huynh giữ lại rồi.

HSK 7
0:03s
dàn shì nǐ bié tài dé yì suī rán nǐ xiàn zài shì sī lìngNhưng huynh đừng đắc ý quá. Tuy bây giờ huynh là tư lệnh,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jué de zhè zhāng zhǐ zěn me zhè me bú duì aTôi thấy tờ giấy này. Sao mà có gì đó không đúng.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
qū chú rì kòu zhè jiù bú shì yī jù kǒu hào leĐánh đuổi giặc Nhật. Không còn là một khẩu hiệu nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ men tǐng jìn zòng duì ne xiǎng zhàn wěn jiǎo gēn de huàTung đội Tĩnh Tiến của các anh. Muốn đứng vững chân.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s