Cách dùng "你现在跟他说加急 他肯定狮子大开口" (nǐ xiàn zài gēn tā shuō jiā jí tā kěn dìng shī zi dà kāi kǒu) trong hội thoại tiếng Trung
你现在跟他说加急 他肯定狮子大开口
Bây giờ cậu nói với ông ta cần gấp, ông ta chắc chắn sẽ hét giá trên trời.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:31
tā xiàn zài qián qián hòu hòu ná le wǒ men wǔ shí duō wàn le
他现在前前后后 拿了我们五十多万了
“Ông ta trước sau, đã lấy của chúng ta hơn năm mươi vạn rồi.”
LINE 0217:34
PLAYING SCENEnǐ xiàn zài gēn tā shuō jiā jí tā kěn dìng shī zi dà kāi kǒu
你现在跟他说加急 他肯定狮子大开口
“Bây giờ cậu nói với ông ta cần gấp, ông ta chắc chắn sẽ hét giá trên trời.”
LINE 0317:36
bǎi百
fēn分
zhī之
shí十
tā他
dōu都
bù不
yí一
dìng定
dā答
yìng应
“Mười phần trăm chưa chắc ông ta đã đồng ý.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 7 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
rán hòu jiù shì yào děng yī xiē dé guó de yuán chǎng pèi jiàn dào wèiSau đó là phải đợi một số linh kiện chính hãng của Đức về,

HSK 5
0:03s
xiàn zài huò wù yǐ jīng zài hǎi shàng le yí dàn děng jī chuáng dào leBây giờ hàng hóa đã ở trên biển rồi. Một khi máy móc về đến nơi,

HSK 7
0:03s
wǒ men mǎ shàng jiù kāi shǐ ān zhuāng tiáo shìchúng ta sẽ lập tức bắt đầu lắp đặt và chạy thử.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nǐ hái xiàng wǒ bǎo zhèng guò yí dìng néng zhuā zhùVậy anh còn đảm bảo với tôi là nhất định sẽ bắt được

HSK 7
0:03s
ōu zhàn bào fā wǒ de jī chuáng gěi dān gē leChiến tranh châu Âu bùng nổ, máy móc của tôi bị trì hoãn rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhì wèn zhì wèn tā tā wèi shén me bù jiǔ yuè èr shí qī hào yǐ hòuAnh chất vấn ông ta xem, tại sao ông ta không đợi sau ngày 27 tháng 9

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ dā shàng le wǒ suǒ yǒu de liú dòng zī jīntôi đã dồn hết tất cả vốn lưu động của mình,

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s