Cách dùng "如果你还当我是你的朋友" (rú guǒ nǐ hái dāng wǒ shì nǐ de péng yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
如果你还当我是你的朋友
Nếu anh còn coi tôi là bạn,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:27
wǒ我
huì会
yuán原
yuán原
běn本
běn本
dì地
fǎn反
kuì馈
gěi给
zhōu周
xiān先
shēng生
“tôi sẽ phản ánh lại nguyên văn cho ông Chu.”
LINE 0239:30
PLAYING SCENErú如
guǒ果
nǐ你
hái还
dāng当
wǒ我
shì是
nǐ你
de的
péng朋
yǒu友
“Nếu anh còn coi tôi là bạn,”
LINE 0339:33
gěi给
wǒ我
liào撂
gè个
dǐ底
“thì cho tôi biết rõ,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 4 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men dòu guǐ tuán zhè me dà míng míng bù xū chuán maĐấu Quỷ Đoàn của các huynh danh tiếng như vậy, có phải danh bất hư truyền không,

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
guǒ bù qí rán wǒ gāng yī dào zhè ér jiù bèi nǐ men gěi kòu zhù leQuả nhiên tôi vừa mới đến đây, đã bị các huynh giữ lại rồi.

HSK 7
0:03s
dàn shì nǐ bié tài dé yì suī rán nǐ xiàn zài shì sī lìngNhưng huynh đừng đắc ý quá. Tuy bây giờ huynh là tư lệnh,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jué de zhè zhāng zhǐ zěn me zhè me bú duì aTôi thấy tờ giấy này. Sao mà có gì đó không đúng.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
qū chú rì kòu zhè jiù bú shì yī jù kǒu hào leĐánh đuổi giặc Nhật. Không còn là một khẩu hiệu nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ men tǐng jìn zòng duì ne xiǎng zhàn wěn jiǎo gēn de huàTung đội Tĩnh Tiến của các anh. Muốn đứng vững chân.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s