Cách dùng "伪军的中队长是一个帮会中人" (wěi jūn de zhōng duì zhǎng shì yí gè bāng huì zhōng rén) trong hội thoại tiếng Trung
伪军的中队长是一个帮会中人
Trung đội trưởng ngụy quân là người trong bang hội.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:28
xī溪
kǒu口
zhèn镇
kào靠
yí一
gè个
zhōng中
duì队
de的
wěi伪
jūn军
wéi维
chí持
“Thị trấn Khê Khẩu do một trung đội ngụy quân duy trì.”
LINE 0232:30
PLAYING SCENEwěi伪
jūn军
de的
zhōng中
duì队
zhǎng长
shì是
yí一
gè个
bāng帮
huì会
zhōng中
rén人
“Trung đội trưởng ngụy quân là người trong bang hội.”
LINE 0332:32
gēn zhōu biān yóu jī duì de xiōng dì men hé huǒ zuò zǒu sī shēng yì
跟周边游击队的兄弟们 合伙做走私生意
“Hắn kết hợp với anh em du kích xung quanh, làm ăn buôn lậu.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 7 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
rán hòu jiù shì yào děng yī xiē dé guó de yuán chǎng pèi jiàn dào wèiSau đó là phải đợi một số linh kiện chính hãng của Đức về,

HSK 5
0:03s
xiàn zài huò wù yǐ jīng zài hǎi shàng le yí dàn děng jī chuáng dào leBây giờ hàng hóa đã ở trên biển rồi. Một khi máy móc về đến nơi,

HSK 7
0:03s
wǒ men mǎ shàng jiù kāi shǐ ān zhuāng tiáo shìchúng ta sẽ lập tức bắt đầu lắp đặt và chạy thử.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nǐ hái xiàng wǒ bǎo zhèng guò yí dìng néng zhuā zhùVậy anh còn đảm bảo với tôi là nhất định sẽ bắt được

HSK 7
0:03s
ōu zhàn bào fā wǒ de jī chuáng gěi dān gē leChiến tranh châu Âu bùng nổ, máy móc của tôi bị trì hoãn rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhì wèn zhì wèn tā tā wèi shén me bù jiǔ yuè èr shí qī hào yǐ hòuAnh chất vấn ông ta xem, tại sao ông ta không đợi sau ngày 27 tháng 9

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ dā shàng le wǒ suǒ yǒu de liú dòng zī jīntôi đã dồn hết tất cả vốn lưu động của mình,

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s