Cách dùng "我查过黄历 黄道吉日" (wǒ chá guò huáng lì huáng dào jí rì) trong hội thoại tiếng Trung
我查过黄历 黄道吉日
tôi đã xem hoàng lịch rồi, là ngày hoàng đạo.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:53
hǎo shí yuè shí èr hào
好 十月十二号
“Được. Ngày 12 tháng 10,”
LINE 0226:56
PLAYING SCENEwǒ chá guò huáng lì huáng dào jí rì
我查过黄历 黄道吉日
“tôi đã xem hoàng lịch rồi, là ngày hoàng đạo.”
LINE 0326:59
nà那
tiān天
wán完
chéng成
suǒ所
yǒu有
jī机
qì器
de的
ān安
zhuāng装
“Hôm đó hoàn thành lắp đặt tất cả máy móc,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 8 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
gōng chǎng de yī qiè yóu nǐ zì zhǔ wán chéngmọi việc của nhà máy đều do anh tự chủ hoàn thành.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
ā tián nǐ bú yào kǎo yàn dà jiā de nài xīn leA Điền, anh đừng thử thách sự kiên nhẫn của mọi người nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
rú guǒ shì zhè yàng tā dān xīn nǐ de chǎng zi huì yǒu wèn tíNếu đã như vậy, ngài ấy lo nhà máy của anh có vấn đề.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
yí gè mó fàn qǐ yè lián dōng jīng dū zài qī dàicủa Công ty Chấn hưng Hoa Trung chúng tôi. Ngay cả Tokyo cũng đang mong đợi.

HSK 3
0:03s