Cách dùng "我现在就给周先生回复去" (wǒ xiàn zài jiù gěi zhōu xiān shēng huí fù qù) trong hội thoại tiếng Trung
我现在就给周先生回复去
tôi đi trả lời ông Chu ngay đây.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:07
chéng wǒ xīn lǐ tà shí le zhōu xiān shēng de xìn nǐ màn màn kàn
成 我心里踏实了 周先生的信 你慢慢看
“Được, lòng tôi yên tâm rồi. Thư của ông Chu anh cứ từ từ xem,”
LINE 0240:12
PLAYING SCENEwǒ我
xiàn现
zài在
jiù就
gěi给
zhōu周
xiān先
shēng生
huí回
fù复
qù去
“tôi đi trả lời ông Chu ngay đây.”
LINE 0340:16
jīn今
tiān天
méi没
bái白
lái来
“Hôm nay không đến uổng công.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s
nǐ shuō de huà wǒ bú huì zhuǎn gào gěi wāng xiān shēngNhững lời anh nói, tôi sẽ không chuyển lại cho ông Uông.

HSK 6
0:03s
wǒ huì yuán yuán běn běn dì fǎn kuì gěi zhōu xiān shēngtôi sẽ phản ánh lại nguyên văn cho ông Chu.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
méi shuō wǒ bú jiàn a wǒ yào shì bú jiàn de huàCó nói là tôi không gặp đâu. Nếu tôi không gặp,

HSK 7
0:03s
qǐ bù shì gū fù le nǐ de yī fān měi yì le machẳng phải là đã phụ tấm lòng tốt của anh rồi sao?

HSK 2
0:03s
nǐ zǎo diǎn zhè me shuō bù jiù méi shì le maAnh nói sớm như vậy có phải là xong chuyện rồi không.

HSK 7
0:03s
zhè shì zuì xīn yī pī gōng chǎng chāi xiè qīng dānĐây là danh sách tháo dỡ nhà máy đợt mới nhất.

HSK 5
0:03s
tā men huì yòng zhè xiē jī qì bǎ chǎng zi bàn qǐ láiHọ sẽ dùng những máy móc này để xây dựng nhà máy.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s