Cách dùng "我现在就给周先生回复去" (wǒ xiàn zài jiù gěi zhōu xiān shēng huí fù qù) trong hội thoại tiếng Trung
我现在就给周先生回复去
tôi đi trả lời ông Chu ngay đây.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:07
chéng wǒ xīn lǐ tà shí le zhōu xiān shēng de xìn nǐ màn màn kàn
成 我心里踏实了 周先生的信 你慢慢看
“Được, lòng tôi yên tâm rồi. Thư của ông Chu anh cứ từ từ xem,”
LINE 0240:12
PLAYING SCENEwǒ我
xiàn现
zài在
jiù就
gěi给
zhōu周
xiān先
shēng生
huí回
fù复
qù去
“tôi đi trả lời ông Chu ngay đây.”
LINE 0340:16
jīn今
tiān天
méi没
bái白
lái来
“Hôm nay không đến uổng công.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 7 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
rán hòu jiù shì yào děng yī xiē dé guó de yuán chǎng pèi jiàn dào wèiSau đó là phải đợi một số linh kiện chính hãng của Đức về,

HSK 5
0:03s
xiàn zài huò wù yǐ jīng zài hǎi shàng le yí dàn děng jī chuáng dào leBây giờ hàng hóa đã ở trên biển rồi. Một khi máy móc về đến nơi,

HSK 7
0:03s
wǒ men mǎ shàng jiù kāi shǐ ān zhuāng tiáo shìchúng ta sẽ lập tức bắt đầu lắp đặt và chạy thử.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nǐ hái xiàng wǒ bǎo zhèng guò yí dìng néng zhuā zhùVậy anh còn đảm bảo với tôi là nhất định sẽ bắt được

HSK 7
0:03s
ōu zhàn bào fā wǒ de jī chuáng gěi dān gē leChiến tranh châu Âu bùng nổ, máy móc của tôi bị trì hoãn rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhì wèn zhì wèn tā tā wèi shén me bù jiǔ yuè èr shí qī hào yǐ hòuAnh chất vấn ông ta xem, tại sao ông ta không đợi sau ngày 27 tháng 9

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ dā shàng le wǒ suǒ yǒu de liú dòng zī jīntôi đã dồn hết tất cả vốn lưu động của mình,

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s