Cách dùng "行 我试试跟他砍砍价" (xíng wǒ shì shì gēn tā kǎn kǎn jià) trong hội thoại tiếng Trung
行 我试试跟他砍砍价
Được, tôi thử mặc cả với ông ta xem sao.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:38
nǐ你
néng能
yùn运
ma吗
“Cậu có vận chuyển được không?”
LINE 0217:41
PLAYING SCENExíng wǒ shì shì gēn tā kǎn kǎn jià
行 我试试跟他砍砍价
“Được, tôi thử mặc cả với ông ta xem sao.”
LINE 0317:44
dàn shì xiān shēng
但是 先生
“Nhưng, thưa ông,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 8 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
gōng chǎng de yī qiè yóu nǐ zì zhǔ wán chéngmọi việc của nhà máy đều do anh tự chủ hoàn thành.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
ā tián nǐ bú yào kǎo yàn dà jiā de nài xīn leA Điền, anh đừng thử thách sự kiên nhẫn của mọi người nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
rú guǒ shì zhè yàng tā dān xīn nǐ de chǎng zi huì yǒu wèn tíNếu đã như vậy, ngài ấy lo nhà máy của anh có vấn đề.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
yí gè mó fàn qǐ yè lián dōng jīng dū zài qī dàicủa Công ty Chấn hưng Hoa Trung chúng tôi. Ngay cả Tokyo cũng đang mong đợi.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s