Cách dùng "云魁兄 我理解你的困惑" (yún kuí xiōng wǒ lǐ jiě nǐ de kùn huò) trong hội thoại tiếng Trung
云魁兄 我理解你的困惑
Vân Khôi huynh, tôi hiểu sự bối rối của huynh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:41
nǐ你
dé得
gěi给
wǒ我
diǎn点
jiàn建
yì议
“Anh phải cho tôi vài lời khuyên.”
LINE 0213:42
PLAYING SCENEyún kuí xiōng wǒ lǐ jiě nǐ de kùn huò
云魁兄 我理解你的困惑
“Vân Khôi huynh, tôi hiểu sự bối rối của huynh.”
LINE 0313:45
zài在
zhè这
me么
yí一
gè个
sān三
bù不
guǎn管
de的
qū区
yù域
lǐ里
biān边
“Trong một khu vực không ai quản như thế này.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 12 of 12)
HSK 6
0:03s
wǒ huì yuán yuán běn běn dì fǎn kuì gěi zhōu xiān shēngtôi sẽ phản ánh lại nguyên văn cho ông Chu.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
méi shuō wǒ bú jiàn a wǒ yào shì bú jiàn de huàCó nói là tôi không gặp đâu. Nếu tôi không gặp,

HSK 7
0:03s
qǐ bù shì gū fù le nǐ de yī fān měi yì le machẳng phải là đã phụ tấm lòng tốt của anh rồi sao?

HSK 2
0:03s
nǐ zǎo diǎn zhè me shuō bù jiù méi shì le maAnh nói sớm như vậy có phải là xong chuyện rồi không.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì zuì xīn yī pī gōng chǎng chāi xiè qīng dānĐây là danh sách tháo dỡ nhà máy đợt mới nhất.

HSK 5
0:03s
tā men huì yòng zhè xiē jī qì bǎ chǎng zi bàn qǐ láiHọ sẽ dùng những máy móc này để xây dựng nhà máy.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s