Cách dùng "云魁兄 我理解你的困惑" (yún kuí xiōng wǒ lǐ jiě nǐ de kùn huò) trong hội thoại tiếng Trung
云魁兄 我理解你的困惑
Vân Khôi huynh, tôi hiểu sự bối rối của huynh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:41
nǐ你
dé得
gěi给
wǒ我
diǎn点
jiàn建
yì议
“Anh phải cho tôi vài lời khuyên.”
LINE 0213:42
PLAYING SCENEyún kuí xiōng wǒ lǐ jiě nǐ de kùn huò
云魁兄 我理解你的困惑
“Vân Khôi huynh, tôi hiểu sự bối rối của huynh.”
LINE 0313:45
zài在
zhè这
me么
yí一
gè个
sān三
bù不
guǎn管
de的
qū区
yù域
lǐ里
biān边
“Trong một khu vực không ai quản như thế này.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 7 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
rán hòu jiù shì yào děng yī xiē dé guó de yuán chǎng pèi jiàn dào wèiSau đó là phải đợi một số linh kiện chính hãng của Đức về,

HSK 5
0:03s
xiàn zài huò wù yǐ jīng zài hǎi shàng le yí dàn děng jī chuáng dào leBây giờ hàng hóa đã ở trên biển rồi. Một khi máy móc về đến nơi,

HSK 7
0:03s
wǒ men mǎ shàng jiù kāi shǐ ān zhuāng tiáo shìchúng ta sẽ lập tức bắt đầu lắp đặt và chạy thử.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nǐ hái xiàng wǒ bǎo zhèng guò yí dìng néng zhuā zhùVậy anh còn đảm bảo với tôi là nhất định sẽ bắt được

HSK 7
0:03s
ōu zhàn bào fā wǒ de jī chuáng gěi dān gē leChiến tranh châu Âu bùng nổ, máy móc của tôi bị trì hoãn rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhì wèn zhì wèn tā tā wèi shén me bù jiǔ yuè èr shí qī hào yǐ hòuAnh chất vấn ông ta xem, tại sao ông ta không đợi sau ngày 27 tháng 9

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ dā shàng le wǒ suǒ yǒu de liú dòng zī jīntôi đã dồn hết tất cả vốn lưu động của mình,

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s