Cách dùng "在这么一个三不管的区域里边" (zài zhè me yí gè sān bù guǎn de qū yù lǐ biān) trong hội thoại tiếng Trung
在这么一个三不管的区域里边
Trong một khu vực không ai quản như thế này.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:42
yún kuí xiōng wǒ lǐ jiě nǐ de kùn huò
云魁兄 我理解你的困惑
“Vân Khôi huynh, tôi hiểu sự bối rối của huynh.”
LINE 0213:45
PLAYING SCENEzài在
zhè这
me么
yí一
gè个
sān三
bù不
guǎn管
de的
qū区
yù域
lǐ里
biān边
“Trong một khu vực không ai quản như thế này.”
LINE 0313:47
kàng rì wǔ zhuāng lì liàng kě yǐ shuō shì xiàng yǔ hòu chūn sǔn yī yàng duō
抗日武装力量 可以说是像雨后春笋一样多
“Lực lượng vũ trang kháng Nhật. Có thể nói là mọc lên như nấm sau mưa.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 12 of 12)
HSK 6
0:03s
wǒ huì yuán yuán běn běn dì fǎn kuì gěi zhōu xiān shēngtôi sẽ phản ánh lại nguyên văn cho ông Chu.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
méi shuō wǒ bú jiàn a wǒ yào shì bú jiàn de huàCó nói là tôi không gặp đâu. Nếu tôi không gặp,

HSK 7
0:03s
qǐ bù shì gū fù le nǐ de yī fān měi yì le machẳng phải là đã phụ tấm lòng tốt của anh rồi sao?

HSK 2
0:03s
nǐ zǎo diǎn zhè me shuō bù jiù méi shì le maAnh nói sớm như vậy có phải là xong chuyện rồi không.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì zuì xīn yī pī gōng chǎng chāi xiè qīng dānĐây là danh sách tháo dỡ nhà máy đợt mới nhất.

HSK 5
0:03s
tā men huì yòng zhè xiē jī qì bǎ chǎng zi bàn qǐ láiHọ sẽ dùng những máy móc này để xây dựng nhà máy.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s