Cách dùng "在租界你对付日本人那一套" (zài zū jiè nǐ duì fù rì běn rén nà yī tào) trong hội thoại tiếng Trung
在租界你对付日本人那一套
Ở tô giới, cái cách đối phó với người Nhật của anh,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:53
nǐ shuō nǐ de wǒ tīng de jiàn
你说你的 我听得见
“Anh cứ nói đi, tôi nghe thấy mà.”
LINE 0235:56
PLAYING SCENEzài在
zū租
jiè界
nǐ你
duì对
fù付
rì日
běn本
rén人
nà那
yī一
tào套
“Ở tô giới, cái cách đối phó với người Nhật của anh,”
LINE 0335:59
yìng fù fū yǎn
应付 敷衍
“đối phó, qua loa cho xong,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 12 of 12)
HSK 6
0:03s
wǒ huì yuán yuán běn běn dì fǎn kuì gěi zhōu xiān shēngtôi sẽ phản ánh lại nguyên văn cho ông Chu.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
méi shuō wǒ bú jiàn a wǒ yào shì bú jiàn de huàCó nói là tôi không gặp đâu. Nếu tôi không gặp,

HSK 7
0:03s
qǐ bù shì gū fù le nǐ de yī fān měi yì le machẳng phải là đã phụ tấm lòng tốt của anh rồi sao?

HSK 2
0:03s
nǐ zǎo diǎn zhè me shuō bù jiù méi shì le maAnh nói sớm như vậy có phải là xong chuyện rồi không.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì zuì xīn yī pī gōng chǎng chāi xiè qīng dānĐây là danh sách tháo dỡ nhà máy đợt mới nhất.

HSK 5
0:03s
tā men huì yòng zhè xiē jī qì bǎ chǎng zi bàn qǐ láiHọ sẽ dùng những máy móc này để xây dựng nhà máy.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s