Cách dùng "在租界你对付日本人那一套" (zài zū jiè nǐ duì fù rì běn rén nà yī tào) trong hội thoại tiếng Trung
在租界你对付日本人那一套
Ở tô giới, cái cách đối phó với người Nhật của anh,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:53
nǐ shuō nǐ de wǒ tīng de jiàn
你说你的 我听得见
“Anh cứ nói đi, tôi nghe thấy mà.”
LINE 0235:56
PLAYING SCENEzài在
zū租
jiè界
nǐ你
duì对
fù付
rì日
běn本
rén人
nà那
yī一
tào套
“Ở tô giới, cái cách đối phó với người Nhật của anh,”
LINE 0335:59
yìng fù fū yǎn
应付 敷衍
“đối phó, qua loa cho xong,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 7 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
rán hòu jiù shì yào děng yī xiē dé guó de yuán chǎng pèi jiàn dào wèiSau đó là phải đợi một số linh kiện chính hãng của Đức về,

HSK 5
0:03s
xiàn zài huò wù yǐ jīng zài hǎi shàng le yí dàn děng jī chuáng dào leBây giờ hàng hóa đã ở trên biển rồi. Một khi máy móc về đến nơi,

HSK 7
0:03s
wǒ men mǎ shàng jiù kāi shǐ ān zhuāng tiáo shìchúng ta sẽ lập tức bắt đầu lắp đặt và chạy thử.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nǐ hái xiàng wǒ bǎo zhèng guò yí dìng néng zhuā zhùVậy anh còn đảm bảo với tôi là nhất định sẽ bắt được

HSK 7
0:03s
ōu zhàn bào fā wǒ de jī chuáng gěi dān gē leChiến tranh châu Âu bùng nổ, máy móc của tôi bị trì hoãn rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhì wèn zhì wèn tā tā wèi shén me bù jiǔ yuè èr shí qī hào yǐ hòuAnh chất vấn ông ta xem, tại sao ông ta không đợi sau ngày 27 tháng 9

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ dā shàng le wǒ suǒ yǒu de liú dòng zī jīntôi đã dồn hết tất cả vốn lưu động của mình,

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s