Cách dùng "这事靠我们自己的力量不行" (zhè shì kào wǒ men zì jǐ de lì liàng bù xíng) trong hội thoại tiếng Trung
这事靠我们自己的力量不行
Việc này chỉ dựa vào sức của chúng ta thì không được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:03
xiǎng yào gēn wǒ men zài zhōng qiū jié de shí hòu lián hé xíng dòng
想要跟我们在中秋节的时候 联合行动
“Họ muốn cùng chúng ta vào dịp Tết Trung thu, cùng nhau hành động.”
LINE 0233:10
PLAYING SCENEzhè这
shì事
kào靠
wǒ我
men们
zì自
jǐ己
de的
lì力
liàng量
bù不
xíng行
“Việc này chỉ dựa vào sức của chúng ta thì không được.”
LINE 0333:13
dé lā shàng gé zhàn chéng ràng tā dài zhe shí bā zhī duì hé zán men yì qǐ
得拉上葛占成 让他带着十八支队和咱们一起
“Phải lôi kéo Cát Chiêm Thành, bảo anh ta dẫn theo Chi đội 18 cùng chúng ta.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 7 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
rán hòu jiù shì yào děng yī xiē dé guó de yuán chǎng pèi jiàn dào wèiSau đó là phải đợi một số linh kiện chính hãng của Đức về,

HSK 5
0:03s
xiàn zài huò wù yǐ jīng zài hǎi shàng le yí dàn děng jī chuáng dào leBây giờ hàng hóa đã ở trên biển rồi. Một khi máy móc về đến nơi,

HSK 7
0:03s
wǒ men mǎ shàng jiù kāi shǐ ān zhuāng tiáo shìchúng ta sẽ lập tức bắt đầu lắp đặt và chạy thử.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nǐ hái xiàng wǒ bǎo zhèng guò yí dìng néng zhuā zhùVậy anh còn đảm bảo với tôi là nhất định sẽ bắt được

HSK 7
0:03s
ōu zhàn bào fā wǒ de jī chuáng gěi dān gē leChiến tranh châu Âu bùng nổ, máy móc của tôi bị trì hoãn rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhì wèn zhì wèn tā tā wèi shén me bù jiǔ yuè èr shí qī hào yǐ hòuAnh chất vấn ông ta xem, tại sao ông ta không đợi sau ngày 27 tháng 9

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ dā shàng le wǒ suǒ yǒu de liú dòng zī jīntôi đã dồn hết tất cả vốn lưu động của mình,

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s