Cách dùng "是他们把你们托上去的" (shì tā men bǎ nǐ men tuō shàng qù de) trong hội thoại tiếng Trung
是他们把你们托上去的
Là họ đã nâng các con lên.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
26:22
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就是踩在四位爷的肩膀上 | jiù shì cǎi zài sì wèi yé de jiān bǎng shàng | là nhờ đứng trên vai bốn vị tiền bối. |
| 2▶ | 是他们把你们托上去的 | shì tā men bǎ nǐ men tuō shàng qù de | Là họ đã nâng các con lên. |
| 3 | 在我们这行当里 | zài wǒ men zhè háng dāng lǐ | Trong nghề này của chúng ta, |
More Clips From Episode
Total 69 clips (Page 2 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
xiān dé xiǎng bàn fǎ bǎ zhè chǎng zi hōng rè letrước hết phải tìm cách hâm nóng sàn diễn,

HSK 6
0:03s
nǐ men zhè 《 yáng mén nǚ jiàng 》 yào shì chéng le"Dương Môn Nữ Tướng" của các con thành công,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
shī fù gēn nà jǐ gè shī xiōng dì dōu zài nà biān nesư phụ và mấy huynh đệ đồng môn đều ở bên đó cả rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yì qīng é kàn zhe tā men yí gè jiē yí gè dì lí kāiYi Qing'e nhìn họ lần lượt từng người rời đi.












