Cách dùng "喝 喝 喝 来来来 喝" (hē hē hē lái lái lái hē) trong hội thoại tiếng Trung
喝 喝 喝 来来来 喝
Uống, uống, uống. Lại đây, lại đây. Uống.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:49
nǐ biàn le nǐ biàn le
你变了 你变了
“Cậu thay đổi rồi, cậu thay đổi rồi.”
LINE 0205:51
PLAYING SCENEhē hē hē lái lái lái hē
喝 喝 喝 来来来 喝
“Uống, uống, uống. Lại đây, lại đây. Uống.”
LINE 0305:53
lái来
lái来
lái来
“Lại đây, lại đây.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 12 of 12)
HSK 7
0:03s
zhè yào shì chuán chū qù nǐ bú shì xiàn gōng sī yú bú yì maViệc này mà lộ ra ngoài chẳng phải cậu đẩy công ty vào chỗ bất nghĩa sao?

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ yào yǒu shì zhǎo tā nǐ bú shì yǒu tā diàn huà maCậu có việc cần tìm anh ấy Cậu không có số điện thoại của anh ấy sao?

HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn jié guǒ zěn me yàng nǐ dé xiàng wǒ bǎo zhèngNhưng dù kết quả thế nào cậu phải hứa với tôi

HSK 4
0:03s
yǒu shí jiān ma dào wǒ bàn gōng shì lái yī tàngCó thời gian không? Đến văn phòng tôi một chút