Cách dùng "你辞职跟我有屁关系啊" (nǐ cí zhí gēn wǒ yǒu pì guān xì a) trong hội thoại tiếng Trung
你辞职跟我有屁关系啊
Cậu nghỉ việc liên quan đéo gì đến tôi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:49
nǐ你
cí辞
zhí职
le了
“Cậu nghỉ việc rồi?”
LINE 0215:51
PLAYING SCENEnǐ你
cí辞
zhí职
gēn跟
wǒ我
yǒu有
pì屁
guān关
xì系
a啊
“Cậu nghỉ việc liên quan đéo gì đến tôi”
LINE 0315:53
nǐ你
cí辞
zhí职
zěn怎
me么
le了
“Cậu nghỉ việc thì sao?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 12 of 12)
HSK 7
0:03s
zhè yào shì chuán chū qù nǐ bú shì xiàn gōng sī yú bú yì maViệc này mà lộ ra ngoài chẳng phải cậu đẩy công ty vào chỗ bất nghĩa sao?

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ yào yǒu shì zhǎo tā nǐ bú shì yǒu tā diàn huà maCậu có việc cần tìm anh ấy Cậu không có số điện thoại của anh ấy sao?

HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn jié guǒ zěn me yàng nǐ dé xiàng wǒ bǎo zhèngNhưng dù kết quả thế nào cậu phải hứa với tôi

HSK 4
0:03s
yǒu shí jiān ma dào wǒ bàn gōng shì lái yī tàngCó thời gian không? Đến văn phòng tôi một chút