Cách dùng "你看她对她的那个闺蜜" (nǐ kàn tā duì tā de nà ge guī mì) trong hội thoại tiếng Trung
你看她对她的那个闺蜜
Anh xem cô ấy đối với cô bạn thân kia
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:44
bù不
bǐ比
wǒ我
men们
dāng当
nián年
zhè这
bāng帮
xiōng兄
dì弟
chà差
“không thua kém gì đám huynh đệ chúng ta ngày trước”
LINE 0234:48
PLAYING SCENEnǐ你
kàn看
tā她
duì对
tā她
de的
nà那
ge个
guī闺
mì蜜
“Anh xem cô ấy đối với cô bạn thân kia”
LINE 0334:50
hái还
yǒu有
tā她
nà那
ge个
qián前
fū夫
“và cả người chồng cũ nữa”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 12 of 12)
HSK 7
0:03s
zhè yào shì chuán chū qù nǐ bú shì xiàn gōng sī yú bú yì maViệc này mà lộ ra ngoài chẳng phải cậu đẩy công ty vào chỗ bất nghĩa sao?

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ yào yǒu shì zhǎo tā nǐ bú shì yǒu tā diàn huà maCậu có việc cần tìm anh ấy Cậu không có số điện thoại của anh ấy sao?

HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn jié guǒ zěn me yàng nǐ dé xiàng wǒ bǎo zhèngNhưng dù kết quả thế nào cậu phải hứa với tôi

HSK 4
0:03s
yǒu shí jiān ma dào wǒ bàn gōng shì lái yī tàngCó thời gian không? Đến văn phòng tôi một chút