Cách dùng "你愿不愿意跟我在一起" (nǐ yuàn bù yuàn yì gēn wǒ zài yì qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你愿不愿意跟我在一起
Cô có muốn ở bên tôi không
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:14
dàn但
wǒ我
xǐ喜
huān欢
nǐ你
“nhưng tôi thích cô”
LINE 0235:16
PLAYING SCENEnǐ你
yuàn愿
bù不
yuàn愿
yì意
gēn跟
wǒ我
zài在
yì一
qǐ起
“Cô có muốn ở bên tôi không”
LINE 0335:19
tā她
yǒu有
dā答
yìng应
nǐ你
a啊
“Cô ấy đã đồng ý với anh à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 12 of 12)
HSK 7
0:03s
zhè yào shì chuán chū qù nǐ bú shì xiàn gōng sī yú bú yì maViệc này mà lộ ra ngoài chẳng phải cậu đẩy công ty vào chỗ bất nghĩa sao?

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ yào yǒu shì zhǎo tā nǐ bú shì yǒu tā diàn huà maCậu có việc cần tìm anh ấy Cậu không có số điện thoại của anh ấy sao?

HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn jié guǒ zěn me yàng nǐ dé xiàng wǒ bǎo zhèngNhưng dù kết quả thế nào cậu phải hứa với tôi

HSK 4
0:03s
yǒu shí jiān ma dào wǒ bàn gōng shì lái yī tàngCó thời gian không? Đến văn phòng tôi một chút