Cách dùng "你愿不愿意跟我在一起" (nǐ yuàn bù yuàn yì gēn wǒ zài yì qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你愿不愿意跟我在一起
Cô có muốn ở bên tôi không
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:14
dàn但
wǒ我
xǐ喜
huān欢
nǐ你
“nhưng tôi thích cô”
LINE 0235:16
PLAYING SCENEnǐ你
yuàn愿
bù不
yuàn愿
yì意
gēn跟
wǒ我
zài在
yì一
qǐ起
“Cô có muốn ở bên tôi không”
LINE 0335:19
tā她
yǒu有
dā答
yìng应
nǐ你
a啊
“Cô ấy đã đồng ý với anh à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 4 of 12)
HSK 3
0:03s
nà wǒ zhè bèi zi dōu xià bù liǎo shěn mò zhè tiáo chuánthì cả đời tôi không xuống được con thuyền Thẩm Mặc.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
nà nǐ dǎ suàn shén me shí hòu cái gēn tā gào bái aThế cậu định khi nào mới tỏ tình với cô ấy?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ xiàn zài zhù jiǔ diàn le duì ya wǒ bǎ zhī qián nà tào fáng zi gěi mài leGiờ cậu ở khách sạn rồi? Ừ. Tôi bán căn hộ trước đây rồi.

HSK 6
0:03s
fā xiàn nà tào fáng zi mài de qián zhù jiǔ diàn kě yǐ zhù yī bèi ziPhát hiện tiền bán căn nhà đó ở khách sạn được cả đời.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
shēng huó pǐn zhì dà fú dù tí gāo lí gōng sī yòu jìn gàn má bù neChất lượng cuộc sống tăng vọt. Lại gần công ty. Sao lại không chứ?

HSK 5
0:03s
gàn má zhè me kàn zhe wǒ hǎo xiàng wǒ dé le jué zhèng shì deSao nhìn tôi như vậy? Như thể tôi mắc bệnh nan y vậy.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nà dé kàn nǐ zhàn le bié rén duō dà de pián yi leThì phải xem cậu chiếm bao nhiêu lợi ích của người ta.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
bú shì yǒu rén kào zhe shàng wèi shì yī jiàn fēi cháng shū fú de shì qíngKhông phải. Có người để dựa mà thăng tiến là chuyện rất thoải mái.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
dà zhàng fū néng qū néng shēn wèi le qián tú rěn yī rěn maĐại trượng phu năng khuất năng thân. Vì tương lai, nhẫn nhịn một chút.

HSK 5
0:03s
nǐ bú shì yě yì zhí rěn zhe nǐ zhàng fū hé bié de nǚ rén zài yì qǐ maChẳng phải cậu cũng luôn nhẫn nhịn chồng cậu và phụ nữ khác bên nhau sao?