Cách dùng "她要是一口答应我" (tā yào shì yī kǒu dā yìng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
她要是一口答应我
Nếu cô ấy đồng ý ngay
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:28
zhè这
yě也
shuō说
míng明
tā她
yǒu有
rèn认
zhēn真
sī思
kǎo考
“Điều đó cũng chứng tỏ cô ấy đang suy nghĩ nghiêm túc”
LINE 0235:30
PLAYING SCENEtā她
yào要
shì是
yī一
kǒu口
dā答
yìng应
wǒ我
“Nếu cô ấy đồng ý ngay”
LINE 0335:33
fǎn反
ér而
wǒ我
huì会
bù不
xiāng相
xìn信
“ngược lại tôi sẽ không tin”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 12 of 12)
HSK 7
0:03s
zhè yào shì chuán chū qù nǐ bú shì xiàn gōng sī yú bú yì maViệc này mà lộ ra ngoài chẳng phải cậu đẩy công ty vào chỗ bất nghĩa sao?

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ yào yǒu shì zhǎo tā nǐ bú shì yǒu tā diàn huà maCậu có việc cần tìm anh ấy Cậu không có số điện thoại của anh ấy sao?

HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn jié guǒ zěn me yàng nǐ dé xiàng wǒ bǎo zhèngNhưng dù kết quả thế nào cậu phải hứa với tôi

HSK 4
0:03s
yǒu shí jiān ma dào wǒ bàn gōng shì lái yī tàngCó thời gian không? Đến văn phòng tôi một chút