Cách dùng "先睡一觉 我给你叫车" (xiān shuì yī jiào wǒ gěi nǐ jiào chē) trong hội thoại tiếng Trung
先睡一觉 我给你叫车
ngủ một giấc trước đã Tôi gọi xe cho cậu
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:24
nǐ你
gǎn赶
jǐn紧
huí回
qù去
“cậu mau về đi”
LINE 0240:26
PLAYING SCENExiān shuì yī jiào wǒ gěi nǐ jiào chē
先睡一觉 我给你叫车
“ngủ một giấc trước đã Tôi gọi xe cho cậu”
LINE 0340:32
wǒ我
xiǎng想
jiàn见
lǐ李
zǒng总
“Tôi muốn gặp Tổng Lý”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 12 of 12)
HSK 1
0:03s
nǐ zěn me néng zài gōng sī de zá wù jiān lǐ shuì jiào neSao cậu có thể ngủ trong phòng chứa đồ của công ty chứ?

HSK 7
0:03s
zhè yào shì chuán chū qù nǐ bú shì xiàn gōng sī yú bú yì maViệc này mà lộ ra ngoài chẳng phải cậu đẩy công ty vào chỗ bất nghĩa sao?

HSK 1
0:03s
nǐ yào yǒu shì zhǎo tā nǐ bú shì yǒu tā diàn huà maCậu có việc cần tìm anh ấy Cậu không có số điện thoại của anh ấy sao?

HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn jié guǒ zěn me yàng nǐ dé xiàng wǒ bǎo zhèngNhưng dù kết quả thế nào cậu phải hứa với tôi

HSK 4
0:03s
yǒu shí jiān ma dào wǒ bàn gōng shì lái yī tàngCó thời gian không? Đến văn phòng tôi một chút